alphabet soup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súp chữ cái: Một loại súp có chứa mì nhỏ được cắt thành hình các chữ cái trong bảng chữ cái.
- Sự hỗn độn, mớ hỗn độn: "alphabet soup" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tập hợp phức tạp, hỗn độn gồm nhiều thứ khác nhau, thường là các từ viết tắt hoặc các tổ chức, khiến người ta khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The children love eating alphabet soup because they can find their own initials. (Trẻ em thích ăn súp chữ cái vì chúng có thể tìm thấy chữ cái đầu tiên của tên mình.)
- Nghĩa bóng:
- The government's new policies created an alphabet soup of federal agencies that confused everyone. (Các chính sách mới của chính phủ đã tạo ra một mớ hỗn độn các cơ quan liên bang khiến mọi người bối rối.)
- The manual was filled with acronyms; it was a real alphabet soup. (Cuốn sách hướng dẫn đầy những từ viết tắt; nó thực sự là một mớ hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alphabet soup of [something]": Một tập hợp hỗn độn, khó hiểu gồm nhiều thứ.
- The document contained an alphabet soup of technical terms. (Tài liệu chứa một mớ hỗn độn các thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Alphabet (n): bảng chữ cái.
- Soup (n): súp, canh.
Từ đồng nghĩa
- Mishmash: mớ hỗn độn.
- Jumble: sự lộn xộn, hỗn loạn.
- Confusion: sự bối rối, hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alphabet soup".
Thành ngữ liên quan
- A mixed bag: một tập hợp nhiều thứ khác nhau.
- The conference was a mixed bag of interesting and boring talks. (Hội nghị là một tập hợp nhiều bài nói chuyện thú vị và nhàm chán.)
- A hotchpotch: một mớ hỗn độn.
- The report was a hotchpotch of facts and opinions. (Báo cáo là một mớ hỗn độn các sự kiện và ý kiến.)